베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cái nhìn chủ quan" (1)
cái nhìn chủ quan
영어
구subjective perspective
Đây chỉ là cái nhìn chủ quan của tôi.
This is just my subjective view.
관련 단어 "cái nhìn chủ quan" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cái nhìn chủ quan" (1)
Đây chỉ là cái nhìn chủ quan của tôi.
This is just my subjective view.
